TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联合报

Liánhé Bào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯合報

Âm Hán Việt LIÊN HỢP BÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên hợp báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

联合报 nghĩa là Liên Hợp Báo, báo Đài Loan.

Nghĩa của 联合报

Liánhé Bào

LIÊN HỢP BÁOphồn thể 聯合報tên riêng
  1. Liên Hợp Báo, báo Đài Loan

Câu hỏi thường gặp

联合报 nghĩa là gì?

联合报 (liánhé bào) nghĩa là Liên Hợp Báo, báo Đài Loan.

联合报 đọc thế nào?

联合报 đọc là Liánhé Bào (pinyin).

Âm Hán Việt của 联合报 là gì?

Âm Hán Việt của 联合报 là "liên hợp báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.