TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联合王国

Liánhéwángguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯合王國

Âm Hán Việt LIÊN HỢP VƯƠNG QUỐC

联合王国 nghĩa là vương quốc Liên hiệp.

Nghĩa của 联合王国

Liánhéwángguó

LIÊN HỢP VƯƠNG QUỐCTên riêngphồn thể 聯合王國tên riêng
  1. Vương quốc Liên hiệp

Câu hỏi thường gặp

联合王国 nghĩa là gì?

联合王国 (liánhéwángguó) nghĩa là vương quốc Liên hiệp.

联合王国 đọc thế nào?

联合王国 đọc là Liánhéwángguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 联合王国 là gì?

Âm Hán Việt của 联合王国 là "liên hợp vương quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.