联合自强 (liánhézìqiáng) nghĩa là Kết hợp cùng nhau để tự cường.
联合自强 đọc thế nào?
联合自强 đọc là liánhézìqiáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 联合自强 là gì?
Âm Hán Việt của 联合自强 là "liên hợp tự cường".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.