TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联合自强

liánhézìqiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯合自強

Âm Hán Việt LIÊN HỢP TỰ CƯỜNG

联合自强 nghĩa là Kết hợp cùng nhau để tự cường.

Nghĩa của 联合自强

liánhézìqiáng

LIÊN HỢP TỰ CƯỜNGphồn thể 聯合自強
  1. Kết hợp cùng nhau để tự cường
  2. Phong trào chung để tự cường

Câu hỏi thường gặp

联合自强 nghĩa là gì?

联合自强 (liánhézìqiáng) nghĩa là Kết hợp cùng nhau để tự cường.

联合自强 đọc thế nào?

联合自强 đọc là liánhézìqiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 联合自强 là gì?

Âm Hán Việt của 联合自强 là "liên hợp tự cường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.