TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联合舰队

liánhéjiànduì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯合艦隊

Âm Hán Việt LIÊN HỢP HẠM ĐỘI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên hợp hạm đội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

联合舰队 nghĩa là hạm đội liên hợp.

Nghĩa của 联合舰队

liánhéjiànduì

LIÊN HỢP HẠM ĐỘIphồn thể 聯合艦隊
  1. Hạm đội liên hợp

Câu hỏi thường gặp

联合舰队 nghĩa là gì?

联合舰队 (liánhéjiànduì) nghĩa là hạm đội liên hợp.

联合舰队 đọc thế nào?

联合舰队 đọc là liánhéjiànduì (pinyin).

Âm Hán Việt của 联合舰队 là gì?

Âm Hán Việt của 联合舰队 là "liên hợp hạm đội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.