Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên tưởng học tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
联想学习 nghĩa là học tập liên tưởng.
Nghĩa của 联想学习
liánxiǎngxuéxí
LIÊN TƯỞNG HỌC TẬPphồn thể 聯想學習
Học tập liên tưởng
Câu hỏi thường gặp
联想学习 nghĩa là gì?
联想学习 (liánxiǎngxuéxí) nghĩa là học tập liên tưởng.
联想学习 đọc thế nào?
联想学习 đọc là liánxiǎngxuéxí (pinyin).
Âm Hán Việt của 联想学习 là gì?
Âm Hán Việt của 联想学习 là "liên tưởng học tập".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.