联机游戏 (liánjīyóuxì) nghĩa là Trò chơi máy tính mạng.
联机游戏 đọc thế nào?
联机游戏 đọc là liánjīyóuxì (pinyin).
Âm Hán Việt của 联机游戏 là gì?
Âm Hán Việt của 联机游戏 là "liên cơ du hý".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.