联系
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聯繫, 聯係
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên hệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
联系 nghĩa là kết nối, liên hệ.
Nghĩa của 联系
liánxì
LIÊN HỆĐộng từ, Danh từphồn thể 聯繫- Kết nối
- Liên hệ
- Quan hệ
- Liên lạc
- Tích hợp
- Liên kết
- Tiếp xúc
liánxì
LIÊN HỆphồn thể 聯係- Biến thể của 联系 (liánxì)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 联系
Đồng nghĩa
Từ ghép có 联系
Câu ví dụ với 联系
- 他们俩工作上联系多,经常打交道。 Hai người họ có liên hệ nhiều trong công việc, thường xuyên giao thiệp với nhau.Tatoeba #3709286
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
联系 nghĩa là gì?
联系 (liánxì) nghĩa là kết nối, liên hệ.
联系 đọc thế nào?
联系 đọc là liánxì (pinyin).
Âm Hán Việt của 联系 là gì?
Âm Hán Việt của 联系 là "liên hệ".