TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联系

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
liánxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯繫, 聯係

Âm Hán Việt LIÊN HỆ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên hệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

联系 nghĩa là kết nối, liên hệ.

Nghĩa của 联系

liánxì

LIÊN HỆĐộng từ, Danh từphồn thể 聯繫
  1. Kết nối
  2. Liên hệ
  3. Quan hệ
  4. Liên lạc
  5. Tích hợp
  6. Liên kết
  7. Tiếp xúc

liánxì

LIÊN HỆphồn thể 聯係
  1. Biến thể của 联系 (liánxì)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 联系

Đồng nghĩa

Từ ghép có 联系

Câu ví dụ với 联系

  • 他们俩工作上联系多,经常打交道。 Hai người họ có liên hệ nhiều trong công việc, thường xuyên giao thiệp với nhau.Tatoeba #3709286

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

联系 nghĩa là gì?

联系 (liánxì) nghĩa là kết nối, liên hệ.

联系 đọc thế nào?

联系 đọc là liánxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 联系 là gì?

Âm Hán Việt của 联系 là "liên hệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.