TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联盟号

Liánméng Hào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯盟號

Âm Hán Việt LIÊN MINH HIỆU

联盟号 nghĩa là Soyuz (liên minh), loạt tàu vũ trụ của Nga.

Nghĩa của 联盟号

Liánméng Hào

LIÊN MINH HIỆUTên riêngphồn thể 聯盟號tên riêng
  1. Soyuz (liên minh), loạt tàu vũ trụ của Nga

Câu hỏi thường gặp

联盟号 nghĩa là gì?

联盟号 (liánméng hào) nghĩa là Soyuz (liên minh), loạt tàu vũ trụ của Nga.

联盟号 đọc thế nào?

联盟号 đọc là Liánméng Hào (pinyin).

Âm Hán Việt của 联盟号 là gì?

Âm Hán Việt của 联盟号 là "liên minh hiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.