TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联立方程式

liánlìfāngchéngshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯立方程式

Âm Hán Việt LIÊN LẬP PHƯƠNG TRÌNH THỨC

联立方程式 nghĩa là hệ phương trình.

Nghĩa của 联立方程式

liánlìfāngchéngshì

LIÊN LẬP PHƯƠNG TRÌNH THỨCphồn thể 聯立方程式
  1. Hệ phương trình (toán học)

Câu hỏi thường gặp

联立方程式 nghĩa là gì?

联立方程式 (liánlìfāngchéngshì) nghĩa là hệ phương trình.

联立方程式 đọc thế nào?

联立方程式 đọc là liánlìfāngchéngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 联立方程式 là gì?

Âm Hán Việt của 联立方程式 là "liên lập phương trình thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.