联赛
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聯賽
联赛 nghĩa là liên đoàn, giải đấu liên đoàn.
Nghĩa của 联赛
liánsài
LIÊN TÁIDanh từphồn thể 聯賽- thể thao Liên đoàn
- Giải đấu liên đoàn
Câu hỏi thường gặp
联赛 nghĩa là gì?
联赛 (liánsài) nghĩa là liên đoàn, giải đấu liên đoàn.
联赛 đọc thế nào?
联赛 đọc là liánsài (pinyin).
Âm Hán Việt của 联赛 là gì?
Âm Hán Việt của 联赛 là "liên tái".