Giao thông thông suốt do các doanh nghiệp khác nhau tổ chức chung
Câu hỏi thường gặp
联运 nghĩa là gì?
联运 (liányùn) nghĩa là vận chuyển thông suốt.
联运 đọc thế nào?
联运 đọc là liányùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 联运 là gì?
Âm Hán Việt của 联运 là "liên vận".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.