TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联邦

liánbāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯邦

Âm Hán Việt LIÊN BANG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên bang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

联邦 nghĩa là liên bang, liên đoàn.

Nghĩa của 联邦

liánbāng

LIÊN BANGDanh từ, Tên riêngphồn thể 聯邦
  1. Liên bang
  2. Liên đoàn
  3. Thịnh vượng chung
  4. Liên minh liên bang
  5. Nhà nước liên bang
  6. Liên minh

Từ ghép có 联邦

Câu hỏi thường gặp

联邦 nghĩa là gì?

联邦 (liánbāng) nghĩa là liên bang, liên đoàn.

联邦 đọc thế nào?

联邦 đọc là liánbāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 联邦 là gì?

Âm Hán Việt của 联邦 là "liên bang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.