TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肇端

zhàoduān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIỆU ĐOAN

肇端 nghĩa là điểm khởi đầu.

Nghĩa của 肇端

zhàoduān

TRIỆU ĐOANDanh từ
  1. Điểm khởi đầu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 肇端

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

肇端 nghĩa là gì?

肇端 (zhàoduān) nghĩa là điểm khởi đầu.

肇端 đọc thế nào?

肇端 đọc là zhàoduān (pinyin).

Âm Hán Việt của 肇端 là gì?

Âm Hán Việt của 肇端 là "triệu đoan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.