开始
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 開始
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
开始 nghĩa là bắt đầu, khởi đầu.
Nghĩa của 开始
kāishǐ
KHAI THỦYĐộng từ, Danh từphồn thể 開始- Bắt đầu
- Khởi đầu
- Ban đầu
- Lúc đầu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 开始
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 开始
- 从零开始 — Bắt đầu lại từ đầu
Câu ví dụ với 开始
- 我上周开始学中文了。 Wǒ shàngzhōu kāishǐ xué Zhōngwén le.Tôi đã bắt đầu học tiếng Trung từ tuần trước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502851
- 从周日开始一直在下雨。 Cóng Zhōurì kāishǐ yīzhí zài xiàyǔ.Từ Chủ Nhật đã cứ mưa hoài rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #860931
- 鲍伯来前我们不会开始。 Chúng ta sẽ không bắt đầu cho đến khi Bob tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #864397
- 他给了我们开始的信号。 Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #887709
- 八点半开始上课。 Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #910833
- 日本的新学年在四月开始。 Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1423383
- 你应该尽早开始。 Nǐ yīnggāi jǐnzǎo kāishǐ.Bạn hãy bắt đầu trong thời gian sớm nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10596631
- 日本的新学年从四月开始。 Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13575560
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
开始 nghĩa là gì?
开始 (kāishǐ) nghĩa là bắt đầu, khởi đầu.
开始 đọc thế nào?
开始 đọc là kāishǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 开始 là gì?
Âm Hán Việt của 开始 là "khai thủy".