TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肇建

zhàojiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 肈建

Âm Hán Việt TRIỆU KIẾN

肇建 nghĩa là xây dựng, tạo ra.

Nghĩa của 肇建

zhàojiàn

TRIỆU KIẾNphồn thể 肈建
  1. Xây dựng (lần đầu tiên)
  2. Tạo ra (một tòa nhà)

Câu hỏi thường gặp

肇建 nghĩa là gì?

肇建 (zhàojiàn) nghĩa là xây dựng, tạo ra.

肇建 đọc thế nào?

肇建 đọc là zhàojiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 肇建 là gì?

Âm Hán Việt của 肇建 là "triệu kiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.