肉豆蔻料
giọng máy của trình duyệt
肉豆蔻料 nghĩa là Họ Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác, bao gồm nhục đậu khấu).
Nghĩa của 肉豆蔻料
ròudòukòuliào
NHỤC ĐẬU KHẤU LIỆU- Họ Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác, bao gồm nhục đậu khấu)
Câu hỏi thường gặp
肉豆蔻料 nghĩa là gì?
肉豆蔻料 (ròudòukòuliào) nghĩa là Họ Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác, bao gồm nhục đậu khấu).
肉豆蔻料 đọc thế nào?
肉豆蔻料 đọc là ròudòukòuliào (pinyin).
Âm Hán Việt của 肉豆蔻料 là gì?
Âm Hán Việt của 肉豆蔻料 là "nhục đậu khấu liệu".