Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
肌体 nghĩa là cơ thể, sinh vật.
Nghĩa của 肌体
jītǐ
CƠ THỂDanh từphồn thể 肌體
Cơ thể
Sinh vật (thường chỉ con người)
nghĩa bóng Cấu trúc (của xã hội, v.v.)
Kết cấu chặt chẽ (của một thực thể)
Câu hỏi thường gặp
肌体 nghĩa là gì?
肌体 (jītǐ) nghĩa là cơ thể, sinh vật.
肌体 đọc thế nào?
肌体 đọc là jītǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 肌体 là gì?
Âm Hán Việt của 肌体 là "cơ thể".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.