TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肌动蛋白

jīdòngdànbái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 肌動蛋白

Âm Hán Việt CƠ ĐỘNG ĐẢN BẠCH

肌动蛋白 nghĩa là Actin.

Nghĩa của 肌动蛋白

jīdòngdànbái

CƠ ĐỘNG ĐẢN BẠCHDanh từphồn thể 肌動蛋白
  1. Actin

Câu hỏi thường gặp

肌动蛋白 nghĩa là gì?

肌动蛋白 (jīdòngdànbái) nghĩa là Actin.

肌动蛋白 đọc thế nào?

肌动蛋白 đọc là jīdòngdànbái (pinyin).

Âm Hán Việt của 肌动蛋白 là gì?

Âm Hán Việt của 肌动蛋白 là "cơ động đản bạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.