TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肌原纤维

jīyuánxiānwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 肌原纖維

Âm Hán Việt CƠ NGUYÊN TIÊM DUY

肌原纤维 nghĩa là tơ cơ.

Nghĩa của 肌原纤维

jīyuánxiānwéi

CƠ NGUYÊN TIÊM DUYDanh từphồn thể 肌原纖維
  1. Tơ cơ

Câu hỏi thường gặp

肌原纤维 nghĩa là gì?

肌原纤维 (jīyuánxiānwéi) nghĩa là tơ cơ.

肌原纤维 đọc thế nào?

肌原纤维 đọc là jīyuánxiānwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 肌原纤维 là gì?

Âm Hán Việt của 肌原纤维 là "cơ nguyên tiêm duy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.