TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肌肉松弛剂

jīròusōngchíjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 肌肉鬆弛劑

Âm Hán Việt CƠ NHỤC TÙNG THỈ TỄ

肌肉松弛剂 nghĩa là thuốc giãn cơ.

Nghĩa của 肌肉松弛剂

jīròusōngchíjì

CƠ NHỤC TÙNG THỈ TỄphồn thể 肌肉鬆弛劑
  1. Thuốc giãn cơ (dược phẩm)

Câu hỏi thường gặp

肌肉松弛剂 nghĩa là gì?

肌肉松弛剂 (jīròusōngchíjì) nghĩa là thuốc giãn cơ.

肌肉松弛剂 đọc thế nào?

肌肉松弛剂 đọc là jīròusōngchíjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 肌肉松弛剂 là gì?

Âm Hán Việt của 肌肉松弛剂 là "cơ nhục tùng thỉ tễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.