肌肤
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 肌膚
肌肤 nghĩa là da, thịt.
Nghĩa của 肌肤
jīfū
CƠ PHUDanh từphồn thể 肌膚- Da
- Thịt
- nghĩa bóng Mối quan hệ thể xác gần gũi
Câu hỏi thường gặp
肌肤 nghĩa là gì?
肌肤 (jīfū) nghĩa là da, thịt.
肌肤 đọc thế nào?
肌肤 đọc là jīfū (pinyin).
Âm Hán Việt của 肌肤 là gì?
Âm Hán Việt của 肌肤 là "cơ phu".