TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肌肉注射

jīròuzhùshè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ NHỤC CHÚ XẠ

肌肉注射 nghĩa là tiêm bắp.

Nghĩa của 肌肉注射

jīròuzhùshè

CƠ NHỤC CHÚ XẠDanh từ
  1. Tiêm bắp

Câu hỏi thường gặp

肌肉注射 nghĩa là gì?

肌肉注射 (jīròuzhùshè) nghĩa là tiêm bắp.

肌肉注射 đọc thế nào?

肌肉注射 đọc là jīròuzhùshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 肌肉注射 là gì?

Âm Hán Việt của 肌肉注射 là "cơ nhục chú xạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.