TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肖扬

Xiāo Yáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 肖揚

Âm Hán Việt TIÊU DƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

肖扬 nghĩa là Tiêu Dương (1938-), chánh án Toà án Tối cao Trung Quốc 1998-2008.

Nghĩa của 肖扬

Xiāo Yáng

TIÊU DƯƠNGphồn thể 肖揚tên riêng
  1. Tiêu Dương (1938-), chánh án Toà án Tối cao Trung Quốc 1998-2008

Câu hỏi thường gặp

肖扬 nghĩa là gì?

肖扬 (xiāo yáng) nghĩa là Tiêu Dương (1938-), chánh án Toà án Tối cao Trung Quốc 1998-2008.

肖扬 đọc thế nào?

肖扬 đọc là Xiāo Yáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 肖扬 là gì?

Âm Hán Việt của 肖扬 là "tiêu dương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.