肖蛸 (xiāoshāo) nghĩa là Biến thể của 蟏蛸 (xiāoshāo).
肖蛸 đọc thế nào?
肖蛸 đọc là xiāoshāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 肖蛸 là gì?
Âm Hán Việt của 肖蛸 là "tiêu sao".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.