TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肚子

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dùzi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỖ TỬ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

肚子 nghĩa là bụng, phần bụng.

Nghĩa của 肚子

dùzi

ĐỖ TỬDanh từ
  1. Bụng
  2. Phần bụng
  3. Dạ dày

Từ ghép có 肚子

Câu ví dụ với 肚子

  • 如果我今早吃了早餐,现在肚子就不会这么饿了。 Rúguǒ wǒ jīn zǎo chī le zǎocān, xiànzài dùzi jiù bùhuì zhème è le.Nếu tôi có ăn sáng hồi sáng này, giờ thì tôi đã không đói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #445003

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

肚子 nghĩa là gì?

肚子 (dùzi) nghĩa là bụng, phần bụng.

肚子 đọc thế nào?

肚子 đọc là dùzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 肚子 là gì?

Âm Hán Việt của 肚子 là "đỗ tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.