肝脏
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 肝臟
肝脏 nghĩa là gan.
Nghĩa của 肝脏
gānzàng
CAN TẠNGDanh từphồn thể 肝臟- Gan
Câu hỏi thường gặp
肝脏 nghĩa là gì?
肝脏 (gānzàng) nghĩa là gan.
肝脏 đọc thế nào?
肝脏 đọc là gānzàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 肝脏 là gì?
Âm Hán Việt của 肝脏 là "can tạng".