肝醣
giọng máy của trình duyệt
肝醣 nghĩa là Glycogen.
Nghĩa của 肝醣
gāntáng
- Đài Loan Glycogen
Câu hỏi thường gặp
肝醣 nghĩa là gì?
肝醣 (gāntáng) nghĩa là Glycogen.
肝醣 đọc thế nào?
肝醣 đọc là gāntáng (pinyin).
肝醣 nghĩa là Glycogen.
肝醣 (gāntáng) nghĩa là Glycogen.
肝醣 đọc là gāntáng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.