TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

股东

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gǔdōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 股東

Âm Hán Việt CỔ ĐÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

股东 nghĩa là cổ đông.

Nghĩa của 股东

gǔdōng

CỔ ĐÔNGDanh từphồn thể 股東
  1. Cổ đông
  2. Người sở hữu cổ phần

Câu hỏi thường gặp

股东 nghĩa là gì?

股东 (gǔdōng) nghĩa là cổ đông.

股东 đọc thế nào?

股东 đọc là gǔdōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 股东 là gì?

Âm Hán Việt của 股东 là "cổ đông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.