TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

股价

gǔjià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 股價

Âm Hán Việt CỔ GIÁ

股价 nghĩa là giá cổ phiếu, giá cổ phần.

Nghĩa của 股价

gǔjià

CỔ GIÁDanh từphồn thể 股價
  1. Giá cổ phiếu
  2. Giá cổ phần

Câu hỏi thường gặp

股价 nghĩa là gì?

股价 (gǔjià) nghĩa là giá cổ phiếu, giá cổ phần.

股价 đọc thế nào?

股价 đọc là gǔjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 股价 là gì?

Âm Hán Việt của 股价 là "cổ giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.