TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

股

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰[[肉 Mọi âm Hán Việt của chữ: cổ

股 nghĩa là đùi, phần của một tổng.

Nghĩa của 股

gǔ

CỔ
  1. Đùi
  2. Một phần của tổng thể; phần của một tổng
  3. cổ phiếu Cổ phần
  4. Sợi của sợi chỉ
  5. Đơn vị hành chính cấp thấp, dịch là "ban" hoặc "phòng" v.v., xếp hạng dưới 科 (kē)
  6. Lượng từ cho vật dài uốn lượn như dây thừng, sông ngòi v.v.
  7. Lượng từ cho khói, mùi v.v.: sợi, làn, hơi
  8. Lượng từ cho nhóm người, băng đảng v.v.
  9. Lượng từ cho hành động đột ngột, mạnh mẽ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 股

Đồng nghĩa

Từ ghép có 股

Thành ngữ có 股

  • 悬梁刺股 — Học tập chăm chỉ và không mệt mỏi
  • 割股疗亲 — Cắt thịt đùi để nuôi dưỡng cha mẹ ốm
  • 股栗肤粟 — Đùi run rẩy và da nổi da gà

Câu hỏi thường gặp

股 nghĩa là gì?

股 (gǔ) nghĩa là đùi, phần của một tổng.

股 đọc thế nào?

股 đọc là gǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 股 là gì?

Âm Hán Việt của 股 là "cổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.