TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

股东大会

gǔdōngdàhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 股東大會

Âm Hán Việt CỔ ĐÔNG ĐẠI HỘI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ đông đại hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

股东大会 nghĩa là đại hội cổ đông.

Nghĩa của 股东大会

gǔdōngdàhuì

CỔ ĐÔNG ĐẠI HỘIDanh từphồn thể 股東大會
  1. Đại hội cổ đông

Câu hỏi thường gặp

股东大会 nghĩa là gì?

股东大会 (gǔdōngdàhuì) nghĩa là đại hội cổ đông.

股东大会 đọc thế nào?

股东大会 đọc là gǔdōngdàhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 股东大会 là gì?

Âm Hán Việt của 股东大会 là "cổ đông đại hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.