TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

股份

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gǔfèn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ PHẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ phần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 份 (fèn), 张 (zhāng), 只 (zhī)

股份 nghĩa là cổ phần, cổ phiếu.

Nghĩa của 股份

gǔfèn

CỔ PHẦNDanh từ, Tính từ
  1. Cổ phần (trong công ty)
  2. Cổ phiếu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 股份

Đồng nghĩa

Từ ghép có 股份

Câu hỏi thường gặp

股份 nghĩa là gì?

股份 (gǔfèn) nghĩa là cổ phần, cổ phiếu.

股份 đọc thế nào?

股份 đọc là gǔfèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 股份 là gì?

Âm Hán Việt của 股份 là "cổ phần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.