TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

股灾

gǔzāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 股災

Âm Hán Việt CỔ TAI

股灾 nghĩa là Sự sụp đổ thị trường.

Nghĩa của 股灾

gǔzāi

CỔ TAIDanh từphồn thể 股災
  1. Sự sụp đổ thị trường

Câu hỏi thường gặp

股灾 nghĩa là gì?

股灾 (gǔzāi) nghĩa là Sự sụp đổ thị trường.

股灾 đọc thế nào?

股灾 đọc là gǔzāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 股灾 là gì?

Âm Hán Việt của 股灾 là "cổ tai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.