TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

股票代号

gǔpiàodàihào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 股票代號

Âm Hán Việt CỔ PHIẾU ĐẠI HIỆU

股票代号 nghĩa là mã chứng khoán.

Nghĩa của 股票代号

gǔpiàodàihào

CỔ PHIẾU ĐẠI HIỆUphồn thể 股票代號
  1. Mã chứng khoán (để nhận diện phiếu cổ phần)

Câu hỏi thường gặp

股票代号 nghĩa là gì?

股票代号 (gǔpiàodàihào) nghĩa là mã chứng khoán.

股票代号 đọc thế nào?

股票代号 đọc là gǔpiàodàihào (pinyin).

Âm Hán Việt của 股票代号 là gì?

Âm Hán Việt của 股票代号 là "cổ phiếu đại hiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.