TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肯沃伦

Kěn Wòlún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 肯沃倫

Âm Hán Việt KHẲNG ỐC LUÂN

肯沃伦 nghĩa là Ken Warren (1927-1991), nhà thám hiểm và người chèo thuyền người Mỹ.

Nghĩa của 肯沃伦

Kěn Wòlún

KHẲNG ỐC LUÂNphồn thể 肯沃倫tên riêng
  1. Ken Warren (1927-1991), nhà thám hiểm và người chèo thuyền người Mỹ

Câu hỏi thường gặp

肯沃伦 nghĩa là gì?

肯沃伦 (kěn wòlún) nghĩa là Ken Warren (1927-1991), nhà thám hiểm và người chèo thuyền người Mỹ.

肯沃伦 đọc thế nào?

肯沃伦 đọc là Kěn Wòlún (pinyin).

Âm Hán Việt của 肯沃伦 là gì?

Âm Hán Việt của 肯沃伦 là "khẳng ốc luân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.