TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肽链

tàiliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 肽鏈

肽链 nghĩa là chuỗi peptide.

Nghĩa của 肽链

tàiliàn

phồn thể 肽鏈
  1. Chuỗi peptide (chuỗi axit amin cấu tạo nên protein)

Câu hỏi thường gặp

肽链 nghĩa là gì?

肽链 (tàiliàn) nghĩa là chuỗi peptide.

肽链 đọc thế nào?

肽链 đọc là tàiliàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.