TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肾盂炎

shènyúyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 腎盂炎

Âm Hán Việt THẬN VU VIÊM

肾盂炎 nghĩa là viêm bể thận.

Nghĩa của 肾盂炎

shènyúyán

THẬN VU VIÊMphồn thể 腎盂炎
  1. Viêm bể thận (y học)

Câu hỏi thường gặp

肾盂炎 nghĩa là gì?

肾盂炎 (shènyúyán) nghĩa là viêm bể thận.

肾盂炎 đọc thế nào?

肾盂炎 đọc là shènyúyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 肾盂炎 là gì?

Âm Hán Việt của 肾盂炎 là "thận vu viêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.