TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胀起

zhàngqǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脹起

Âm Hán Việt TRƯỚNG KHỞI

胀起 nghĩa là phồng.

Nghĩa của 胀起

zhàngqǐ

TRƯỚNG KHỞIphồn thể 脹起
  1. Phồng

Câu hỏi thường gặp

胀起 nghĩa là gì?

胀起 (zhàngqǐ) nghĩa là phồng.

胀起 đọc thế nào?

胀起 đọc là zhàngqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 胀起 là gì?

Âm Hán Việt của 胀起 là "trướng khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.