胁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 脅, 脇
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: hiếp, hiệp
胁 nghĩa là mạn sườn, cưỡng ép.
Nghĩa của 胁
xié
HIẾPphồn thể 脅- Mạn sườn (phía bên của thân)
- Cưỡng ép
- Đe dọa
xié
HIẾPphồn thể 脇- Biến thể của 胁 (xié)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 胁
Đồng nghĩa
Từ ghép có 胁
Thành ngữ có 胁
- 胁从犯 — Đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép; đồng phạm bị lôi kéo
Câu hỏi thường gặp
胁 nghĩa là gì?
胁 (xié) nghĩa là mạn sườn, cưỡng ép.
胁 đọc thế nào?
胁 đọc là xié (pinyin).
Âm Hán Việt của 胁 là gì?
Âm Hán Việt của 胁 là "hiếp".