TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胁

xié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脅, 脇

Âm Hán Việt HIẾP
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: hiếp, hiệp

胁 nghĩa là mạn sườn, cưỡng ép.

Nghĩa của 胁

xié

HIẾPphồn thể 脅
  1. Mạn sườn (phía bên của thân)
  2. Cưỡng ép
  3. Đe dọa

xié

HIẾPphồn thể 脇
  1. Biến thể của 胁 (xié)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 胁

Đồng nghĩa

Từ ghép có 胁

Thành ngữ có 胁

  • 胁从犯 — Đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép; đồng phạm bị lôi kéo

Câu hỏi thường gặp

胁 nghĩa là gì?

胁 (xié) nghĩa là mạn sườn, cưỡng ép.

胁 đọc thế nào?

胁 đọc là xié (pinyin).

Âm Hán Việt của 胁 là gì?

Âm Hán Việt của 胁 là "hiếp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.