TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胂凡纳明

shènfánnàmíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 胂凡納明

胂凡纳明 nghĩa là Arsphenamine.

Nghĩa của 胂凡纳明

shènfánnàmíng

phồn thể 胂凡納明
  1. Arsphenamine

Câu hỏi thường gặp

胂凡纳明 nghĩa là gì?

胂凡纳明 (shènfánnàmíng) nghĩa là Arsphenamine.

胂凡纳明 đọc thế nào?

胂凡纳明 đọc là shènfánnàmíng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.