TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

背弃

bèiqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 背棄

背弃 nghĩa là từ bỏ, ruồng bỏ.

Nghĩa của 背弃

bèiqì

Động từphồn thể 背棄
  1. Từ bỏ
  2. Ruồng bỏ
  3. Tuyệt giao

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 背弃

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

背弃 nghĩa là gì?

背弃 (bèiqì) nghĩa là từ bỏ, ruồng bỏ.

背弃 đọc thế nào?

背弃 đọc là bèiqì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.