TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

背调

bèidiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 背調

背调 nghĩa là kiểm tra lý lịch.

Nghĩa của 背调

bèidiào

Danh từphồn thể 背調
  1. Kiểm tra lý lịch (viết tắt của 背景调查 (bèijǐngdiàochá))
  2. Tiến hành kiểm tra lý lịch

Câu hỏi thường gặp

背调 nghĩa là gì?

背调 (bèidiào) nghĩa là kiểm tra lý lịch.

背调 đọc thế nào?

背调 đọc là bèidiào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.