TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

背谬

bèimiù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 背謬

背谬 nghĩa là Biến thể của 悖谬 (bèimiù).

Nghĩa của 背谬

bèimiù

Tính từphồn thể 背謬
  1. Biến thể của 悖谬 (bèimiù)

Câu hỏi thường gặp

背谬 nghĩa là gì?

背谬 (bèimiù) nghĩa là Biến thể của 悖谬 (bèimiù).

背谬 đọc thế nào?

背谬 đọc là bèimiù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.