胎体
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 胎體
胎体 nghĩa là Phần nền (làm từ đất sét, kim loại, tre, v.v.) được phủ men, sơn mài hoặc các yếu tố trang trí khác.
Nghĩa của 胎体
tāitǐ
THAI THỂphồn thể 胎體- trong gốm sứ, sơn mài, v.v. Phần nền (làm từ đất sét, kim loại, tre, v.v.) được phủ men, sơn mài hoặc các yếu tố trang trí khác
Câu hỏi thường gặp
胎体 nghĩa là gì?
胎体 (tāitǐ) nghĩa là Phần nền (làm từ đất sét, kim loại, tre, v.v.) được phủ men, sơn mài hoặc các yếu tố trang trí khác.
胎体 đọc thế nào?
胎体 đọc là tāitǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 胎体 là gì?
Âm Hán Việt của 胎体 là "thai thể".