TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胎动

tāidòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 胎動

Âm Hán Việt THAI ĐỘNG

胎动 nghĩa là cử động thai.

Nghĩa của 胎动

tāidòng

THAI ĐỘNGĐộng từphồn thể 胎動
  1. Cử động thai

Câu hỏi thường gặp

胎动 nghĩa là gì?

胎动 (tāidòng) nghĩa là cử động thai.

胎动 đọc thế nào?

胎动 đọc là tāidòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 胎动 là gì?

Âm Hán Việt của 胎动 là "thai động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.