胎教 nghĩa là giáo dục thai nhi, huấn luyện trước sinh.
Nghĩa của 胎教
tāijiào
THAI GIÁOĐộng từ
Giáo dục thai nhi
Huấn luyện trước sinh
Ảnh hưởng trước sinh
Câu hỏi thường gặp
胎教 nghĩa là gì?
胎教 (tāijiào) nghĩa là giáo dục thai nhi, huấn luyện trước sinh.
胎教 đọc thế nào?
胎教 đọc là tāijiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 胎教 là gì?
Âm Hán Việt của 胎教 là "thai giáo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.