TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胎压

tāiyā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 胎壓

Âm Hán Việt THAI ÁP

胎压 nghĩa là áp suất lốp.

Nghĩa của 胎压

tāiyā

THAI ÁPDanh từphồn thể 胎壓
  1. Áp suất lốp

Câu hỏi thường gặp

胎压 nghĩa là gì?

胎压 (tāiyā) nghĩa là áp suất lốp.

胎压 đọc thế nào?

胎压 đọc là tāiyā (pinyin).

Âm Hán Việt của 胎压 là gì?

Âm Hán Việt của 胎压 là "thai áp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.