TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胎座

tāizuò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THAI TỌA

胎座 nghĩa là nhau.

Nghĩa của 胎座

tāizuò

THAI TỌA
  1. thực vật Nhau

Câu hỏi thường gặp

胎座 nghĩa là gì?

胎座 (tāizuò) nghĩa là nhau.

胎座 đọc thế nào?

胎座 đọc là tāizuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 胎座 là gì?

Âm Hán Việt của 胎座 là "thai tọa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.