TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胚芽

pēiyá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÔI NHA

胚芽 nghĩa là chồi, mầm.

Nghĩa của 胚芽

pēiyá

PHÔI NHADanh từ
  1. Chồi
  2. Mầm
  3. Phôi

Từ ghép có 胚芽

Câu hỏi thường gặp

胚芽 nghĩa là gì?

胚芽 (pēiyá) nghĩa là chồi, mầm.

胚芽 đọc thế nào?

胚芽 đọc là pēiyá (pinyin).

Âm Hán Việt của 胚芽 là gì?

Âm Hán Việt của 胚芽 là "phôi nha".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.