胚芽
giọng máy của trình duyệt
胚芽 nghĩa là chồi, mầm.
Nghĩa của 胚芽
pēiyá
PHÔI NHADanh từ- Chồi
- Mầm
- Phôi
Từ ghép có 胚芽
Câu hỏi thường gặp
胚芽 nghĩa là gì?
胚芽 (pēiyá) nghĩa là chồi, mầm.
胚芽 đọc thế nào?
胚芽 đọc là pēiyá (pinyin).
Âm Hán Việt của 胚芽 là gì?
Âm Hán Việt của 胚芽 là "phôi nha".