胜负
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 勝負
胜负 nghĩa là thắng hoặc bại.
Nghĩa của 胜负
shèngfù
THẮNG PHỤDanh từphồn thể 勝負- Thắng hoặc bại
- Kết quả của một trận đấu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 胜负
Đồng nghĩa
Từ ghép có 胜负
Thành ngữ có 胜负
- 不分胜负 — Không thể xác định thắng thua (thành ngữ); cân sức
Câu hỏi thường gặp
胜负 nghĩa là gì?
胜负 (shèngfù) nghĩa là thắng hoặc bại.
胜负 đọc thế nào?
胜负 đọc là shèngfù (pinyin).
Âm Hán Việt của 胜负 là gì?
Âm Hán Việt của 胜负 là "thắng phụ".